追原 zhuī yuán · truy nguyên Hán Việt: truy nguyên · Pinyin: zhuī yuán Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 原 (nguyên)Pinyinzhuī yuánHán Việttruy nguyênCấu tạo追 + 原 · truy + nguyên nghĩa thành phần: truy + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赦宥罪者而追回处罚之成命; 犹追根。Tân Hoa Tự Điển 1.赦宥罪者而追回处罚之成命。 2.犹追根。