追取 zhuī qǔ · truy thủ Hán Việt: truy thủ · Pinyin: zhuī qǔ Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 取 (thủ)Pinyinzhuī qǔHán Việttruy thủCấu tạo追 + 取 · truy + thủ nghĩa thành phần: truy + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勾取;拘捕; 赶上前取得; 追逼收取。Tân Hoa Tự Điển 1.勾取;拘捕。 2.赶上前取得。 3.追逼收取。