追召 zhuī zhào · truy triệu Hán Việt: truy triệu · Pinyin: zhuī zhào Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 召 (triệu)Pinyinzhuī zhàoHán Việttruy triệuCấu tạo追 + 召 · truy + triệu nghĩa thành phần: truy + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 征召,召集。Tân Hoa Tự Điển 1.征召,召集。