追嘆 zhuī tàn · truy thán Hán Việt: truy thán · Pinyin: zhuī tàn Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 嘆 (thán)Pinyinzhuī tànHán Việttruy thánCấu tạo追 + 嘆 · truy + thán nghĩa thành phần: truy + thán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓追溯往事而感叹。Tân Hoa Tự Điển 1.谓追溯往事而感叹。