追合 zhuī hé · truy hợp Hán Việt: truy hợp · Pinyin: zhuī hé Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 合 (hợp)Pinyinzhuī héHán Việttruy hợpCấu tạo追 + 合 · truy + hợp nghĩa thành phần: truy + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 事后附会。Tân Hoa Tự Điển 1.事后附会。