追呼
truy hô
Hán Việt: truy hô · Pinyin: zhuī hū
Tổng quan
uổi theo mà la lên. truy hô truy hô ☆Đuổi theo mà la lên.
Nghĩa
Việt
- Cihui uổi theo mà la lên. truy hô truy hô ☆Đuổi theo mà la lên.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 追赶呼喊; 谓吏胥到门号叫催租,逼服徭役。
- Tân Hoa Tự Điển 1.追赶呼喊。 2.谓吏胥到门号叫催租,逼服徭役。