追命
truy mệnh
Hán Việt: truy mệnh · Pinyin: zhuī mìng
Tổng quan
truy mệnh
Nghĩa
Việt
- Cihui truy mệnh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧指身后由朝廷授予某种封赐; 后来命名;补称; 勾命;索命。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧指身后由朝廷授予某种封赐。 2.后来命名;补称。 3.勾命;索命。