追響 zhuī xiǎng · truy hưởng Hán Việt: truy hưởng · Pinyin: zhuī xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 響 (hưởng)Pinyinzhuī xiǎngHán Việttruy hưởngCấu tạo追 + 響 · truy + hưởng nghĩa thành phần: truy + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指名声相当,比配。Tân Hoa Tự Điển 1.指名声相当,比配。