追堵 zhuī dǔ · truy đổ Hán Việt: truy đổ · Pinyin: zhuī dǔ Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 堵 (đổ)Pinyinzhuī dǔHán Việttruy đổCấu tạo追 + 堵 · truy + đổ nghĩa thành phần: truy + đổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追赶堵截:~歹徒。