追復

zhuī fù truy phục

Hán Việt: truy phục · Pinyin: zhuī fù

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹恢复; 指为已故遭贬的大臣复官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹恢复。 2.指为已故遭贬的大臣复官。