追奔

zhuī bēn truy bôn

Hán Việt: truy bôn · Pinyin: zhuī bēn

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (bôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"追犇"。追击逃敌; 指追兵; 犹追赶;追逐奔跑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"追犇"。追击逃敌。 2.指追兵。 3.犹追赶;追逐奔跑。