追媵

zhuī yìng truy dắng

Hán Việt: truy dắng · Pinyin: zhuī yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (dắng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓承接。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓承接。