追客

zhuī kè truy khách

Hán Việt: truy khách · Pinyin: zhuī kè

Tổng quan

người hâm mộ cuồng nhiệt đang nôn nóng chờ đợi nội dung mới

Cấu tạo: (truy) + (khách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người hâm mộ cuồng nhiệt đang nôn nóng chờ đợi nội dung mới

Eng

  • CC-CEDICT avid fan who anxiously awaits new content
  • Cihui avid fan who anxiously awaits new content

ja

  • JMdict pursuing a potential customer (esp. in real estate)