追寢

zhuī qǐn truy tẩm

Hán Việt: truy tẩm · Pinyin: zhuī qǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (tẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收回;停止不行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.收回;停止不行。