追寢 zhuī qǐn · truy tẩm Hán Việt: truy tẩm · Pinyin: zhuī qǐn Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 寢 (tẩm)Pinyinzhuī qǐnHán Việttruy tẩmCấu tạo追 + 寢 · truy + tẩm nghĩa thành phần: truy + tẩm