追對 zhuī duì · truy đối Hán Việt: truy đối · Pinyin: zhuī duì Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 對 (đối)Pinyinzhuī duìHán Việttruy đốiCấu tạo追 + 對 · truy + đối nghĩa thành phần: truy + đối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 审讯对质。Tân Hoa Tự Điển 1.审讯对质。