追尾
truy vĩ
Hán Việt: truy vĩ · Pinyin: zhuī wěi
Tổng quan
bám đuôi | đâm vào xe phía trước do bám đuôi
Nghĩa
Việt
- Cihui bám đuôi | đâm vào xe phía trước do bám đuôi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹追寻;尾追。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹追寻;尾追。
Eng
- CC-CEDICT to tailgate|to hit the car in front as a result of tailgating
- Cihui to tailgate; to hit the car in front as a result of tailgating
ja
- JMdict following|pursuing|tracking|shadowing|tailing