追師 zhuī shī · truy sư Hán Việt: truy sư · Pinyin: zhuī shī Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 師 (sư)Pinyinzhuī shīHán Việttruy sưCấu tạo追 + 師 · truy + sư nghĩa thành phần: truy + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古官名。主掌冠冕; 雕匠。追,通"雕"。Tân Hoa Tự Điển 1.古官名。主掌冠冕。 2.雕匠。追,通"雕"。