追影

zhuī yǐng truy ảnh

Hán Việt: truy ảnh · Pinyin: zhuī yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容马行迅疾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容马行迅疾。

Eng

  • Cihui 追影 huīyǐng v.o. paint sb.'s likeness after his death