追徵

zhuī zhēng truy trưng

Hán Việt: truy trưng · Pinyin: zhuī zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (trưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"追征"。

Eng

  • Cihui 追徵 huīzhēng v. demand payment of taxes