追徵 zhuī zhēng · truy trưng Hán Việt: truy trưng · Pinyin: zhuī zhēng Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 徵 (trưng)Pinyinzhuī zhēngHán Việttruy trưngCấu tạo追 + 徵 · truy + trưng nghĩa thành phần: truy + trưng Nghĩa EngCihui 追徵 huīzhēng v. demand payment of taxes