追忿

zhuī fèn truy phẫn

Hán Việt: truy phẫn · Pinyin: zhuī fèn

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + 忿 (phẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 追溯以往,感到忿恨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.追溯以往,感到忿恨。