追戀
truy luyến
Hán Việt: truy luyến · Pinyin: zhuī liàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 追思依恋。
- Tân Hoa Tự Điển 1.追思依恋。
Eng
- Cihui 追戀 huīliàn v. love and court (sb. of the opposite sex)
Hán Việt: truy luyến · Pinyin: zhuī liàn