追恤 zhuī xù · truy tuất Hán Việt: truy tuất · Pinyin: zhuī xù Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 恤 (tuất)Pinyinzhuī xùHán Việttruy tuấtCấu tạo追 + 恤 · truy + tuất nghĩa thành phần: truy + tuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"追?"; 谓补行抚恤。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"追?"。 2.谓补行抚恤。