追悟 zhuī wù · truy ngộ Hán Việt: truy ngộ · Pinyin: zhuī wù Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 悟 (ngộ)Pinyinzhuī wùHán Việttruy ngộCấu tạo追 + 悟 · truy + ngộ nghĩa thành phần: truy + ngộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 后来领会;追想领悟。Tân Hoa Tự Điển 1.后来领会;追想领悟。