追憾 zhuī hàn · truy hám Hán Việt: truy hám · Pinyin: zhuī hàn Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 憾 (hám)Pinyinzhuī hànHán Việttruy hámCấu tạo追 + 憾 · truy + hám nghĩa thành phần: truy + hám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 事后悔恨。Tân Hoa Tự Điển 1.事后悔恨。