追懲 truy trừng Hán Việt: truy trừng Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 懲 (trừng)Hán Việttruy trừngCấu tạo追 + 懲 · truy + trừng nghĩa thành phần: truy + trừng Nghĩa EngCihui 追懲 huīchéng* v. investigate and punish (criminals)