追懼 zhuī jù · truy cụ Hán Việt: truy cụ · Pinyin: zhuī jù Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 懼 (cụ)Pinyinzhuī jùHán Việttruy cụCấu tạo追 + 懼 · truy + cụ nghĩa thành phần: truy + cụ