追打 zhuī dǎ · truy đả Hán Việt: truy đả · Pinyin: zhuī dǎ Tổng quan đuổi và đánh Cấu tạo: 追 (truy) + 打 (đả)Pinyinzhuī dǎHán Việttruy đảCấu tạo追 + 打 · truy + đả nghĩa thành phần: truy + đả Nghĩa ViệtCihui đuổi và đánhEngCC-CEDICT to chase and beatCihui to chase and beat