追擾

zhuī rǎo truy nhiễu

Hán Việt: truy nhiễu · Pinyin: zhuī rǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (nhiễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 追比侵扰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.追比侵扰。