追報

zhuī bào truy báo

Hán Việt: truy báo · Pinyin: zhuī bào

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (báo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓答复死者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓答复死者。

Eng

  • Cihui 追報 huībào v. 1. make a report after the event 2. make a supplementary report