追拜

zhuī bài truy bái

Hán Việt: truy bái · Pinyin: zhuī bài

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (bái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 改封; 犹追封。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.改封。 2.犹追封。