追掩 zhuī yǎn · truy yểm Hán Việt: truy yểm · Pinyin: zhuī yǎn Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 掩 (yểm)Pinyinzhuī yǎnHán Việttruy yểmCấu tạo追 + 掩 · truy + yểm nghĩa thành phần: truy + yểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 事后掩饰; 犹追击。Tân Hoa Tự Điển 1.事后掩饰。 2.犹追击。