追搜 zhuī sōu · truy sưu Hán Việt: truy sưu · Pinyin: zhuī sōu Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 搜 (sưu)Pinyinzhuī sōuHán Việttruy sưuCấu tạo追 + 搜 · truy + sưu nghĩa thành phần: truy + sưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹追寻。Tân Hoa Tự Điển 1.犹追寻。