追攝
truy nhiếp
Hán Việt: truy nhiếp · Pinyin: zhuī shè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 追念记取; 追究前愆而加以整饬; 勾取;追捕; 追赶上并捉住。
- Tân Hoa Tự Điển 1.追念记取。 2.追究前愆而加以整饬。 3.勾取;追捕。 4.追赶上并捉住。
Hán Việt: truy nhiếp · Pinyin: zhuī shè