追摧 zhuī cuī · truy tồi Hán Việt: truy tồi · Pinyin: zhuī cuī Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 摧 (tồi)Pinyinzhuī cuīHán Việttruy tồiCấu tạo追 + 摧 · truy + tồi nghĩa thành phần: truy + tồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追念悲伤。Tân Hoa Tự Điển 1.追念悲伤。