追摹 zhuī mó · truy mô Hán Việt: truy mô · Pinyin: zhuī mó Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 摹 (mô)Pinyinzhuī móHán Việttruy môCấu tạo追 + 摹 · truy + mô nghĩa thành phần: truy + mô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摹绘死者画像; 追忆摹仿。Tân Hoa Tự Điển 1.摹绘死者画像。 2.追忆摹仿。