追擊
truy kích
Hán Việt: truy kích · Pinyin: zhuī jī
Tổng quan
truy kích và tấn công
Nghĩa
Việt
- Cihui truy kích và tấn công
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 追蹤攻擊。《五代史平話.唐史.卷上》:「梁馬軍都指揮使王彥章敗走入濮陽,周德威追擊,為梁軍殺死。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 跟踪攻击。
- Tân Hoa Tự Điển 1.跟踪攻击。
Eng
- CC-CEDICT to pursue and attack
- Cihui to pursue and attack