追擒

zhuī qín truy cầm

Hán Việt: truy cầm · Pinyin: zhuī qín

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (cầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"追禽"; 追赶捉拿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"追禽"。 2.追赶捉拿。