追收

zhuī shōu truy thu

Hán Việt: truy thu · Pinyin: zhuī shōu

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (thu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹追捕; 追还收回。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹追捕。 2.追还收回。