追新

zhuī xīn truy tân

Hán Việt: truy tân · Pinyin: zhuī xīn

Tổng quan

tìm kiếm cái mới (ví dụ: sản phẩm công nghệ mới nhất)

Cấu tạo: (truy) + (tân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tìm kiếm cái mới (ví dụ: sản phẩm công nghệ mới nhất)

Eng

  • CC-CEDICT to seek out the new (e.g. the latest tech products)
  • Cihui to seek out the new (e.g. the latest tech products)