追舊 zhuī jiù · truy cựu Hán Việt: truy cựu · Pinyin: zhuī jiù Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 舊 (cựu)Pinyinzhuī jiùHán Việttruy cựuCấu tạo追 + 舊 · truy + cựu nghĩa thành phần: truy + cựu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓追念旧事或故人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓追念旧事或故人。