追曲 zhuī qū · truy khúc Hán Việt: truy khúc · Pinyin: zhuī qū Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 曲 (khúc)Pinyinzhuī qūHán Việttruy khúcCấu tạo追 + 曲 · truy + khúc nghĩa thành phần: truy + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言追随邪佞。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言追随邪佞。