追服 zhuī fú · truy phục Hán Việt: truy phục · Pinyin: zhuī fú Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 服 (phục)Pinyinzhuī fúHán Việttruy phụcCấu tạo追 + 服 · truy + phục nghĩa thành phần: truy + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丧期过后补行服丧。Tân Hoa Tự Điển 1.丧期过后补行服丧。