追望 zhuī wàng · truy vọng Hán Việt: truy vọng · Pinyin: zhuī wàng Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 望 (vọng)Pinyinzhuī wàngHán Việttruy vọngCấu tạo追 + 望 · truy + vọng nghĩa thành phần: truy + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹追慕。Tân Hoa Tự Điển 1.犹追慕。