追根

zhuī gēn truy căn

Hán Việt: truy căn · Pinyin: zhuī gēn

Tổng quan

truy tìm nguồn gốc của cái gì đó | đi đến tận cùng của việc gì đó

Cấu tạo: (truy) + (căn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui truy tìm nguồn gốc của cái gì đó | đi đến tận cùng của việc gì đó

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 追究根源。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.追究根源。

Eng

  • CC-CEDICT to trace sth back to its source|to get to the bottom of sth
  • Cihui to trace sth back to its source; to get to the bottom of sth