追欠 zhuī qiàn · truy khiếm Hán Việt: truy khiếm · Pinyin: zhuī qiàn Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 欠 (khiếm)Pinyinzhuī qiànHán Việttruy khiếmCấu tạo追 + 欠 · truy + khiếm nghĩa thành phần: truy + khiếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追缴亏空的款子﹑拖欠的赋税等。Tân Hoa Tự Điển 1.追缴亏空的款子﹑拖欠的赋税等。