追歡

zhuī huān truy hoan

Hán Việt: truy hoan · Pinyin: zhuī huān

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (hoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"追髈"; 犹寻欢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"追髈"。 2.犹寻欢。

Eng

  • Cihui 追歡 huīhuān v.o. pursue pleasure