追正 zhuī zhèng · truy chánh Hán Việt: truy chánh · Pinyin: zhuī zhèng Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 正 (chánh)Pinyinzhuī zhèngHán Việttruy chánhCấu tạo追 + 正 · truy + chánh nghĩa thành phần: truy + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 后来加以改正。Tân Hoa Tự Điển 1.后来加以改正。