追步 zhuī bù · truy bộ Hán Việt: truy bộ · Pinyin: zhuī bù Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 步 (bộ)Pinyinzhuī bùHán Việttruy bộCấu tạo追 + 步 · truy + bộ nghĩa thành phần: truy + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹跟上; 犹仿效。Tân Hoa Tự Điển 1.犹跟上。 2.犹仿效。